増俸 (ぞうほう) — sự tăng lương
増俸
TĂNG BỔNG
ぞ う ほ う
Sự tăng lương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増俸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増俸する/ぞうほうする |
| Quá khứ (た) | 増俸した |
| Phủ định (未然) | 増俸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増俸します |
| te (て) | 増俸して |
| Khả năng (可能) | 増俸できる |
| Thụ động (受身) | 増俸される |
| Sai khiến (使役) | 増俸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増俸させられる |
| Điều kiện (条件) | 増俸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増俸しろ |
| Ý chí (意向) | 増俸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増俸するな |

