増補 (ぞうほ) — sự bổ sung thêm (sách...)
増補
TĂNG BỔ
ぞ う ほ
ぞ う ほ
Sự bổ sung thêm (sách...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 増補
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 増補する/ぞうほする |
| Quá khứ (た) | 増補した |
| Phủ định (未然) | 増補しない |
| Lịch sự (丁寧) | 増補します |
| te (て) | 増補して |
| Khả năng (可能) | 増補できる |
| Thụ động (受身) | 増補される |
| Sai khiến (使役) | 増補させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 増補させられる |
| Điều kiện (条件) | 増補すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 増補しろ |
| Ý chí (意向) | 増補しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 増補するな |

