売却 (ばいきゃく) — sự bán đi.
売却
MẠI KHƯỚC
ば い きゃ く
Sự bán đi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 売却
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 売却する/ばいきゃくする |
| Quá khứ (た) | 売却した |
| Phủ định (未然) | 売却しない |
| Lịch sự (丁寧) | 売却します |
| te (て) | 売却して |
| Khả năng (可能) | 売却できる |
| Thụ động (受身) | 売却される |
| Sai khiến (使役) | 売却させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 売却させられる |
| Điều kiện (条件) | 売却すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 売却しろ |
| Ý chí (意向) | 売却しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 売却するな |

