外なる (そとなる) — bên ngoài (bản thân, v.v.)
外なる
NGOẠI
Bên ngoài (bản thân, v.v.)
Bên ngoài (xung đột, căng thẳng, cạnh tranh, v.v.)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 外なる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 外なる/そとなる |
| Quá khứ (た) | 外なった |
| Phủ định (未然) | 外ならない |
| Lịch sự (丁寧) | 外なります |
| te (て) | 外なって |
| Khả năng (可能) | 外なれる |
| Thụ động (受身) | 外なられる |
| Sai khiến (使役) | 外ならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 外ならせられる |
| Điều kiện (条件) | 外なれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 外なれ |
| Ý chí (意向) | 外なろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 外なるな |

