Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外乳 (がいにゅう) — ngoại nhũ
NGOẠI NHŨ
外乳
ngoại nhũ
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
乳 「ちち」「ち」「にゅう」
sữa
乳間 にゅうかん
khoảng cách giữa hai núm vú
無い乳 ないちち
very small breasts
内乳 ないにゅう
nội nhũ