Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外交配 (がいこうはい) — lai xa
NGOẠI GIAO PHỐI
外交配
lai xa
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
配信 はいしん
phân phối
支配 しはい
sự ảnh hưởng; sự chi phối
配置 はいち
bố cục