Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外出着 (がいしゅつぎ) — quần áo mặc để đi ra ngoài
NGOẠI XUẤT TRỨ
外出着
quần áo mặc để đi ra ngoài
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
着方 きかた
cách mặc quần áo
一着 いっちゃく
sự đến nơi đầu tiên; người đến đích đầu tiên (trong cuộc đua)
家着 いえぎ
quần áo bình thường; quần áo hàng ngày; đồ mặc nhà