外分泌 (がいぶんぴつ) — sự cất giấu ngoài
外分泌
NGOẠI PHÂN BÍ
が い ぶ ん ぴ つ
Sự cất giấu ngoài
Ngoại tiết; sự bài tiết ra ngoài; quá trình tiết dịch qua ống dẫn ra bề mặt cơ thể hoặc vào ống tiêu hóa
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 外分泌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 外分泌する/がいぶんぴつする |
| Quá khứ (た) | 外分泌した |
| Phủ định (未然) | 外分泌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 外分泌します |
| te (て) | 外分泌して |
| Khả năng (可能) | 外分泌できる |
| Thụ động (受身) | 外分泌される |
| Sai khiến (使役) | 外分泌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 外分泌させられる |
| Điều kiện (条件) | 外分泌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 外分泌しろ |
| Ý chí (意向) | 外分泌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 外分泌するな |

