Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外套膜 (がいとうまく) — áo choàng
NGOẠI SÁO MÔ
外套膜
áo choàng
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
膜 「まく」「い」
màng.
膜性 まくせい
(thuộc) màng
間膜 かんまく
dây chằng, (từ hiếm, nghĩa hiếm) dây ràng buộc
心膜 しんまく
pericardium, pericardial sac