Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外径 (がいけい) — Đường kính ngoài
NGOẠI KÍNH
外径
Đường kính ngoài
外径加工用 がいけいかこうよう
dùng để gia công đường kính bên ngoài
以外 いがい
ngoài ra; ngoài; ngoại trừ
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
外に ほかに
ngoài ra; hơn nữa.
外方 「そっぽ」「とざま」「そとべ」「がいほう」「そとかた」
nhìn (hoặc quay) cách khác