Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外教 (がいきょう げきょう) — tôn giáo ngoại đạo
NGOẠI GIÁO
外教
tôn giáo ngoại đạo
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
教え おしえ
lời dạy dỗ; lời chỉ dẫn
教育 きょういく
giáo dục
教授 きょうじゅ
giảng viên
教師 きょうし
giáo sư