外板 (がいはん そといた) — tấm vỏ ngoài; tấm ốp ngoài; lớp bên ngoài
外板
NGOẠI BẢN
が い は ん
Tấm vỏ ngoài; tấm ốp ngoài; lớp bên ngoài
車
の
外板
に
傷
がついたので
修理
しなければならない
。
Tấm vỏ ngoài của xe bị trầy xước nên cần phải sửa chữa.
Ảnh minh họa

外板 (がいはん そといた) — tấm vỏ ngoài; tấm ốp ngoài; lớp bên ngoài
NGOẠI BẢN
