外端 (がいたん) — rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài
外端
NGOẠI ĐOAN
が い た ん
Rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài
この
テーブル
の
外端
に
花瓶
を
置
きます
。
Tôi đặt bình hoa ở mép ngoài của bàn này.
Ảnh minh họa

外端 (がいたん) — rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài
NGOẠI ĐOAN
