Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外膜 (がいまく) — ngọai mạc
NGOẠI MÔ
外膜
ngọai mạc
細菌外膜タンパク質 さいきんがいまくタンパクしつ
protein màng ngoài của vi khuẩn
心外膜マッピング しんがいまくマッピング
ánh xạ màng ngoài tim
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
膜 「まく」「い」
màng.
膜性 まくせい
(thuộc) màng