Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
良い 「よい」「いい」
hay
て良い てよい
được phép làm gì đó
良い男 いいおとこ
người đàn ông dễ coi
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
良い点 よいてん
ưu điểm