Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外蓋 (そとぶた) — outer lid
NGOẠI CÁI
外蓋
outer lid
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
蓋 「ふた」「ぶた」「がい」
cái nắp nồi
中蓋 なかぶた
nắp, nút gắn cho hàng hoá
目蓋 まぶた
mi mắt, treo đầu đắng
内蓋 うちぶた
nắp trong (của vật có hai nắp)