Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外野手 (がいやしゅ) — cầu thủ ở khu vực ngoài
NGOẠI DÃ THỦ
外野手
cầu thủ ở khu vực ngoài
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
野球 やきゅう
bóng chày.
野球選手 やきゅうせんしゅ
người (bộ) chơi bóng chày; ballplayer
分野 ぶんや
lĩnh vực
野菜 やさい
rau