Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
麦 むぎ
lúa mạch
蕎麦 「そば」「そばむぎ」「そまむぎ」
mỳ soba; mỳ từ kiều mạch
蕎麦がき そばがき
Bánh Kiều Mạch Truyền Thống Nhật Bản
新蕎麦 「しんそば」「あらそば」
hạt kiều mạch mới thu hoạch