Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多い (おおい) — bộn
ĐA
多い
bộn
数多い かずおおい
nhiều
多く おおく
より多く よりおおく
bội phần
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn
多 「た」「さわ」「さは」