Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
少ない (すくない) — ít; ít ỏi
THIỂU
少ない
ít
少ない時間 すくないじかん
giới hạn thời gian
少ないとも すくないとも
Ít nhất
より少ない よりすくない
ít hơn.
子供の少ない こどものすくない
hiếm con.
人気の少ない にんきのすくない
vắng khách.