Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽少 (けいしょう) — chuyện vụn vặt; tầm thường
KHINH THIỂU
軽少
chuyện vụn vặt
少し すこし
chút đỉnh
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.
少年 しょうねん
nam nhi
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
少年少女 しょうねんしょうじょ
những cậu bé và những cô gái