Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
僅少 (きんしょう) — ít; nhỏ bé; không quan trọng
CẬN THIỂU
僅少
ít
僅少差 きんしょうさ
thu hẹp phần lớn; chuyển dần (của) sự khác nhau
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
今少し いますこし
nhiều hơn một chút