小柄 (こがら こづか しょうへい) — lùn, thấp (người)
小柄
TIỂU BÍNH
こ が ら
JLPTN1
Lùn, thấp (người)
彼
らはその
少女
は
小柄
だと
言
った
。
Họ mô tả cô gái nhỏ bé.
Nhỏ, nhuyễn (hoa văn trên áo...)
Ảnh minh họa

小柄 (こがら こづか しょうへい) — lùn, thấp (người)
TIỂU BÍNH
