Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多人数 (たにんずう たにんず) — đông người, nhiều người
ĐA NHÂN SỔ
多人数
đông người, nhiều người
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数人 すうにん
vài người
多い おおい
bộn
人が多い ひとがおおい
đông
多く おおく
nhiều