Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
多時 (たじ) — nhiều thời gian
ĐA THÌ
多時
nhiều thời gian
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
多い おおい
bộn
何時何時 「いついつ」「いつなんどき」
không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
多く おおく
nhiều
多分 たぶん
đa phần; rất nhiều; rất lớn