Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大々的 (だいだいてき) — lớn; chính (vĩ đại); rộng lớn; quy mô lớn
ĐẠI ĐÍCH
大々的
lớn
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
何々 なになに
cái nào (nhấn mạnh)