Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大人 (おとな たいじん うし だいにん おおびと) — người lớn; người trưởng thành
ĐẠI NHÂN
大人
người lớn
大人になる おとなになる
lớn lên.
大人となる おとなとなる
khôn lớn.
大人物 だいじんぶつ
người đàn ông tuyệt vời; con người vĩ đại
大人可愛い おとなかわいい
sự dễ thương nhưng trưởng thành, thanh lịch
大人買い おとながい
(người lớn) mua một lúc rất nhiều đồ (đặc biệt là đồ cho trẻ em như bánh kẹo)