大喧嘩 (おおげんか) — cuộc cãi vã lớn
大喧嘩
ĐẠI HUYÊN HOA
お お げ ん か
Cuộc cãi vã lớn
昨日
の
パーティー
で
大喧嘩
が
起
きた
。
Một cuộc cãi vã lớn đã xảy ra tại bữa tiệc hôm qua.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大喧嘩
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大喧嘩する/おおげんかする |
| Quá khứ (た) | 大喧嘩した |
| Phủ định (未然) | 大喧嘩しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大喧嘩します |
| te (て) | 大喧嘩して |
| Khả năng (可能) | 大喧嘩できる |
| Thụ động (受身) | 大喧嘩される |
| Sai khiến (使役) | 大喧嘩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大喧嘩させられる |
| Điều kiện (条件) | 大喧嘩すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大喧嘩しろ |
| Ý chí (意向) | 大喧嘩しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大喧嘩するな |

