Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大外れ (おおはずれ) — sai đoán
ĐẠI NGOẠI
大外れ
sai đoán
大それた 「だいそれた」「おおそれた」
(nói, xúc phạm) quá quắt; thái quá; ghê sợ; quá độ; quá đáng
以外 いがい
ngoài ra; ngoài; ngoại trừ
外 「そと」「がい」「ほか」「よそ」「と」
ngoài ra.
外に ほかに
ngoài ra; hơn nữa.
それ以外 それいがい
lại nữa.