大失敗 (だいしっぱい) — thất bại nặng nề
大失敗
ĐẠI THẤT BẠI
だ い し っ ぱ い
Thất bại nặng nề
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大失敗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大失敗する/だいしっぱいする |
| Quá khứ (た) | 大失敗した |
| Phủ định (未然) | 大失敗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大失敗します |
| te (て) | 大失敗して |
| Khả năng (可能) | 大失敗できる |
| Thụ động (受身) | 大失敗される |
| Sai khiến (使役) | 大失敗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大失敗させられる |
| Điều kiện (条件) | 大失敗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大失敗しろ |
| Ý chí (意向) | 大失敗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大失敗するな |

