Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小過 (しょうか) — coi thường lỗi
TIỂU QUÁ
小過
coi thường lỗi
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過ぎ者 すぎもの
quá tốt
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
大過去 だいかこ
(ngữ pháp) thì quá khứ hoàn thành