Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大局 (たいきょく) — đại cục.
ĐẠI CỤC
大局
đại cục.
大局的 たいきょくてき
mang tính tổng thể
大局将棋 たいきょくしょうぎ
Taikyoku shogi (variant of shogi)
着眼大局 ちゃくがんたいきょく
tập trung vào đại cục; nhìn vào bức tranh toàn cảnh; chú trọng tổng thể
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty