Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
流 (りゅう ながれ る) — dòng; phong cách; tính chất
LƯU
流
dòng
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
流れ者 ながれもの
Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định.
流し ながし
việc thả; việc bị cuốn trôi
流し場 ながしば
vòi nước (nơi rửa ráy, tắm giặt..)
流音 「りゅうおん」「ながれおん」
(ngôn ngữ học) âm nước