大往生 (だいおうじょう) — cái chết thanh thản
大往生
ĐẠI VÃNG SANH
だ い お う じょ う
Cái chết thanh thản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大往生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大往生する/だいおうじょうする |
| Quá khứ (た) | 大往生した |
| Phủ định (未然) | 大往生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大往生します |
| te (て) | 大往生して |
| Khả năng (可能) | 大往生できる |
| Thụ động (受身) | 大往生される |
| Sai khiến (使役) | 大往生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大往生させられる |
| Điều kiện (条件) | 大往生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大往生しろ |
| Ý chí (意向) | 大往生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大往生するな |

