Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大水 (おおみず たいすい) — lũ lụt; lụt lội; lụt
ĐẠI THỦY
大水
lũ lụt
大水青 おおみずあお
Bướm lụa Nhật Bản
大水鼠 おおみずねずみ
rakali (Hydromys chrysogaster), water-rat
大水薙鳥 おおみずなぎどり
Chim hải âu đuôi ngắn
大 「おお」「だい」「おおき」「おおい」「たい」「おお-」
lớn
水 「みず」「すい」「み」
nước