氾濫 (はんらん) — sự tràn lan.
氾濫
PHIẾM LẠM
は ん ら ん
JLPTN1
Sự tràn lan.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 氾濫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 氾濫する/はんらんする |
| Quá khứ (た) | 氾濫した |
| Phủ định (未然) | 氾濫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 氾濫します |
| te (て) | 氾濫して |
| Khả năng (可能) | 氾濫できる |
| Thụ động (受身) | 氾濫される |
| Sai khiến (使役) | 氾濫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 氾濫させられる |
| Điều kiện (条件) | 氾濫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 氾濫しろ |
| Ý chí (意向) | 氾濫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 氾濫するな |

