Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大皿 (おおざら) — cái đĩa lớn; cái đĩa to; đĩa lớn; đĩa to
ĐẠI MÃNH
大皿
cái đĩa lớn
大 「おお」「だい」「おおき」「おおい」「たい」「おお-」
lớn
大トロ おおトロ 大トロ
phần thịt trong con cá
皿 「さら」「ざら」
dĩa
お皿 おさら
đĩa
中皿 ちゅうざら
đĩa trung (15-20cm)