Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大胸筋 (だいきょうきん) — cơ ngực chính
ĐẠI HUNG CÂN
大胸筋
cơ ngực chính
胸 「むね」「むな」「むな-」
ngực
胸声 きょうせい
thấp đốt sém tiếng nói
水胸 みずむね
tích dịch màng phổi
筋 「すじ」「きん」
cơ bắp
筋者 「すじもの」「すじもん」
yakuza