Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大脳 (だいのう) — đại não.
ĐẠI NÃO
大脳
đại não.
大脳辺縁系 だいのうへんえんけい
hệ thống limbic
大脳出血 だいのーしゅっけつ
xuất huyết não
大脳動脈 だいのうどうみゃく
động mạch não
大脳動脈疾患 だいのうどうみゃくしっかん
bệnh lý động mạch não
大脳静脈 だいのうじょうみゃく
tĩnh mạch não