大辟 (たいへき) — hình phạt nặng; án phạt nặng
大辟
ĐẠI
た い へ き
Hình phạt nặng; án phạt nặng
大辟
を
犯
したるを
頸銭
にてわび
言
し
。
Hắn ta đã phải nhận án phạt nặng và bị tuyên bố chém đầu.
Ảnh minh họa

大辟 (たいへき) — hình phạt nặng; án phạt nặng
ĐẠI
