Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天の川 (あまのがわ) — ngân hà; dải ngân hà
THIÊN XUYÊN
天の川
ngân hà
天の川銀河 あまのがわぎんが
Dải ngân hà
川 「かわ」「がわ」
con sông
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
川の中に かわのなかに
dưới sông.