Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天上川 (てんじょうがわ) — dòng sông nâng ở trên lân cận hạ cánh
THIÊN THƯỢNG XUYÊN
天上川
dòng sông nâng ở trên lân cận hạ cánh
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
川 「かわ」「がわ」
con sông
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun