天下る (あまくだる) — để thừa kế từ thiên đàng
天下る
THIÊN HẠ
あ ま く だ る
あ ま く だ る
Để thừa kế từ thiên đàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 天下る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 天下る/あまくだる |
| Quá khứ (た) | 天下った |
| Phủ định (未然) | 天下らない |
| Lịch sự (丁寧) | 天下ります |
| te (て) | 天下って |
| Khả năng (可能) | 天下れる |
| Thụ động (受身) | 天下られる |
| Sai khiến (使役) | 天下らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 天下らせられる |
| Điều kiện (条件) | 天下れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 天下れ |
| Ý chí (意向) | 天下ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 天下るな |

