Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天后 (てんこう) — thiên hậu.
THIÊN HẬU
天后
thiên hậu.
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun
月天 がってん
moon
天一 てんいち
Thần Tenichi