天地 (てんち あめつち) — thiên địa; bầu trời và mặt đất
天地
THIÊN ĐỊA
て ん ち
JLPTN1
Thiên địa; bầu trời và mặt đất
天地創造以来
Từ khi có sự hình thành trời đất
Trời đất.
天地開闢時空道行
Con đường thời gian và không gian khai sinh ra bầu trời và mặt đất
Ảnh minh họa


