存在 (そんざい) — sự tồn tại
存在
TỒN TẠI
そ ん ざ い
JLPTN3
Sự tồn tại
Tồn
Tồn tại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 存在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 存在する/そんざいする |
| Quá khứ (た) | 存在した |
| Phủ định (未然) | 存在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 存在します |
| te (て) | 存在して |
| Khả năng (可能) | 存在できる |
| Thụ động (受身) | 存在される |
| Sai khiến (使役) | 存在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 存在させられる |
| Điều kiện (条件) | 存在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 存在しろ |
| Ý chí (意向) | 存在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 存在するな |

