Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天日瓦 (てんじつがわら) — gạch phơi nắng.
THIÊN NHẬT NGÕA
天日瓦
gạch phơi nắng.
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
天 「てん」「あめ」「あま」「あま-」
bầu trời; thiên không; vòm trời
天の 「あめの」「あまの」「あまの-」
thiên đàng; thiêng liêng; thần thánh
日天 にってん
sun
月天 がってん
moon