Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
天然 (てんねん) — thiên nhiên
THIÊN NHIÊN
天然
thiên nhiên
天然に てんねんに
tự nhiên; tự động
天然物 「てんねんもの」「てんねんぶつ」
sản phẩm tự nhiên, sản phẩm của thiên nhiên
天然型 てんねんがた
dạng tự nhiên (của một loại vitamin, v.v.)
天然水 てんねんすい
nước tự nhiên, nước chưa qua xử lý, nước suối
天然色 てんねんしょく
màu tự nhiên