Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太々しい ふてぶてしい
dửng dưng, lỳ lợm
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
太 「ふと」「ふとし」
béo
中太 なかぶと
độ dày trung bình; to vừa