Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
太々しい (ふてぶてしい) — dửng dưng, lỳ lợm
THÁI
太々しい
dửng dưng, lỳ lợm
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
太 「ふと」「ふとし」
béo
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao